glutaminic acid

glutaminic acid

A scientist adds glutaminic acid to a solution in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - Axit glutamic: "glutaminic acid" một axit amin trong protein; đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa nitơ của thực vật. được sử dụng trong bột ngọt (monosodium glutamate) để tăng cường hương vị của thịt.

dụ sử dụng
  • (Axit glutamic một thành phần quan trọng trong cấu trúc của nhiều loại protein.)
  • (Chất tăng cường hương vị bột ngọt nguồn gốc từ axit glutamic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be rich in glutaminic acid": giàu axit glutamic.

    • Soy sauce is naturally rich in glutaminic acid, giving it a savory taste. (Nước tương tự nhiên giàu axit glutamic, tạo cho vị umami.)
  • "glutaminic acid metabolism": quá trình chuyển hóa axit glutamic.

    • Plants have a unique glutaminic acid metabolism that supports nitrogen storage. (Thực vật quá trình chuyển hóa axit glutamic độc đáo hỗ trợ việc lưu trữ nitơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Glutamic (tính từ): thuộc về axit glutamic.

    • Glutamic acid is another common name for glutaminic acid. (Axit glutamic một tên gọi phổ biến khác của axit glutamic.)
  • Glutamate (danh từ): muối hoặc este của axit glutamic.

    • Monosodium glutamate is a sodium salt of glutamic acid. (Bột ngọt muối natri của axit glutamic.)
Từ đồng nghĩa
  • Axit glutamic: tên gọi thay thế phổ biến hơn.
  • Glu: ký hiệu viết tắt trong hóa sinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "glutaminic acid".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "glutaminic acid".)